Hyundai Creta
Thông số cơ bản
Kiểu dáng :B-SUV
Kích thước :4.315 x 1.790 x 1.630 mm
Hộp số :Tự động 6 cấp
Nhiên liệu :Xăng
Màu :Đỏ, Trắng, Đen, Xanh, Xám ánh kim
Giá xe: (phiên bản thấp nhất): 599,000,000
Ngoại Thất

Mặt trước

Cụm lưới tản nhiệt “Parametric Jewel Pattern”

Đèn chiếu sáng LED (Phiên bản Đặc biệt/Turbo)

Mặt bên


Mặt sau

Nội Thất

Ghế da cao cấp

Cốp xe rộng rãi


Màn hình giải trí 10,25 inch

Màn hình thông tin Full LCD 10,25 inch
Vận Hành


An oàn

Khởi hành ngang dốc

Hệ thống cảm biến đỗ xe

Hệ thống 6 túi khí

Cảm biến áp suất lốp TPMS
Tiện nghi


Phanh tay điện tử cùng Autohold

Màn hình thông tin Full Digital 10.25 inch

Màn hình giả trí 10.25 inch

Hệ thống loa Bose cao cấp

Khởi động bằng nút bấm

Làm mát hàng ghế trước
Thông số kỹ thuật
| Tên xe | Hyundai Creta 2025 |
| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kiểu xe | SUV cỡ B |
| Xuất xứ | Indonesia |
| Kích thước DxRxC | 4.330 x 1.790 x 1.660 mm |
| Tự trọng | 1.165 kg |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm |
| Động cơ | Smartstream 1.5L |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất cực đại | 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Biến thiên thông minh (iVT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Trợ lực lái | Điện |
| Cỡ mâm | 17 inch |













